XSQT - SXQT - Kết quả xổ số Quảng Trị hôm nay

Sổ kết quả XS Quảng Trị thứ năm 19/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 19/02/2026

8 40
7 596
6 2511 1343 0361
5 7914
4 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620
3 27698 28613
2 46986
1 41864
ĐB 870921
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2; 0
1 1;2;3;4;4; 1;2; 6; 1
2 1; 1; 2
3 1;4; 3
4 3; 1;1;6;8; 4
5 5;9; 5;6; 5
6 1;4;5; 8;9; 6
7 7
8 4;6; 9; 8
9 6;8; 5; 9

XSQT Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Trị 12/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 12/02/2026

8 92
7 421
6 1103 9192 1284
5 4739
4 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325
3 31214 34825
2 45731
1 71493
ĐB 194340
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3;7; 4; 0
1 4; 2;3; 1
2 1;5;5; 7;9; 2
3 1;9; 9; 3
4 1;8; 4
5 2;2;6; 5
6 5;6; 6; 6
7 2; 7
8 4;9; 8
9 2;3; 3;8; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Trị hôm nay thứ năm 05/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 05/02/2026

8 81
7 353
6 3800 6935 5871
5 2628
4 50525 89677 22181 12026 16485 21512 56191
3 11822 34332
2 36075
1 00239
ĐB 797024
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0
1 2; 7;8;9; 1
2 2;4; 5;6;8; 1;2;3; 2
3 2;5;9; 5; 3
4 2; 4
5 3; 2;3;7;8; 5
6 2; 6
7 1;5;7; 7; 7
8 1;5; 2; 8
9 1; 3; 9

Sổ kết quả XS Quảng Trị thứ năm 29/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 29/01/2026

8 82
7 426
6 1220 3867 5280
5 3157
4 82663 08066 05766 87360 91457 79704 28109
3 15335 32245
2 05912
1 06747
ĐB 417634
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4;9; 2;6;8; 0
1 2; 1
2 6; 1; 2
3 4; 5; 6; 3
4 5;7; 3; 4
5 7;7; 3;4; 5
6 3;6;6;7; 2;6;6; 6
7 4;5;5;6; 7
8 8
9 9

XSQT Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Trị 22/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 22/01/2026

8 55
7 839
6 6697 0984 9198
5 3403
4 95245 37712 02509 39558 00477 77554 61499
3 81631 17089
2 61142
1 17876
ĐB 497242
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3;9; 0
1 2; 3; 1
2 1;4; 4; 2
3 1;9; 3
4 2; 2;5; 5;8; 4
5 4;8; 4; 5
6 7; 6
7 6;7; 7;9; 7
8 4;9; 5;9; 8
9 7;8;9; 3;8;9; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Trị hôm nay thứ năm 15/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 15/01/2026

8 88
7 389
6 8396 6578 2062
5 7603
4 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479
3 24032 63256
2 44477
1 88864
ĐB 174594
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;3; 0
1 1
2 3;5;6; 2
3 2; 6; 3
4 4;7; 4;6;9; 4
5 2;6; 5
6 2;3;4; 5;8;9; 6
7 7;8;9; 4;7; 7
8 6;9; 7; 8
9 4; 6; 7;8; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X