XSQT - SXQT - Kết quả xổ số Quảng Trị hôm nay

Sổ kết quả XS Quảng Trị thứ năm 15/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 15/01/2026

8 88
7 389
6 8396 6578 2062
5 7603
4 94247 55401 12363 68144 10752 78186 33479
3 24032 63256
2 44477
1 88864
ĐB 174594
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;3; 0
1 1
2 3;5;6; 2
3 2; 6; 3
4 4;7; 4;6;9; 4
5 2;6; 5
6 2;3;4; 5;8;9; 6
7 7;8;9; 4;7; 7
8 6;9; 7; 8
9 4; 6; 7;8; 9

XSQT Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Trị 08/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 08/01/2026

8 63
7 170
6 3939 8285 5984
5 1290
4 21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827
3 02381 57486
2 05504
1 60473
ĐB 278562
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4; 7;9; 0
1 7; 8; 1
2 7;7; 6; 6;8; 2
3 9; 7; 3
4 8; 4
5 9; 8; 5
6 2; 2;8; 8; 6
7 3; 1;2;2; 7
8 1;2;4;5;6; 6; 8
9 3;5; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Trị hôm nay thứ năm 01/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 01/01/2026

8 07
7 559
6 5897 0276 4366
5 8418
4 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595
3 39986 88431
2 68804
1 80614
ĐB 179808
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4;8; 0
1 4;6;6;8; 2;3;6; 1
2 1;8; 2
3 1; 3
4 1; 4
5 7;9; 9; 5
6 1;6; 1;1;6;7;8; 6
7 6; 5;9; 7
8 6; 1;2; 8
9 5;7; 5; 9

Sổ kết quả XS Quảng Trị thứ năm 25/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 25/12/2025

8 18
7 691
6 0181 6021 9145
5 1381
4 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307
3 46366 63138
2 42491
1 22856
ĐB 136266
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7; 8; 0
1 2;5;8;8;8;9;9; 1
2 1; 2
3 4;8; 3
4 5; 3; 4
5 1;5;6;8; 4;5; 5
6 6; 6; 5;6; 6; 6
7 7
8 1;1;1; 3;5; 8
9 1;1; 9

XSQT Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Trị 18/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 18/12/2025

8 99
7 935
6 7342 4026 7485
5 0068
4 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321
3 06556 05813
2 06316
1 40653
ĐB 330876
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7; 5; 0
1 3;3;6; 2; 1
2 1;6; 4; 2
3 5; 1;1;5; 3
4 2;8; 4
5 3;5;6; 3;5;8; 5
6 8; 1;2;5;7; 6
7 6; 7
8 5; 4;6;9; 8
9 8; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Trị hôm nay thứ năm 11/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 11/12/2025

8 61
7 350
6 7335 6377 7703
5 5549
4 42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725
3 22452 53492
2 92401
1 10993
ĐB 051659
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;3;8; 5; 0
1 1
2 5;5;5; 3;5;9; 2
3 2;5; 9; 3
4 9; 4
5 2;9; 2;2;2;3;9; 5
6 6
7 7;8; 7; 7
8 7; 8
9 2;3;5; 4;5; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X