XSQT - SXQT - Kết quả xổ số Quảng Trị hôm nay

Sổ kết quả XS Quảng Trị thứ năm 05/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 05/03/2026

8 24
7 792
6 4953 7602 6973
5 6132
4 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595
3 07794 49396
2 26597
1 13033
ĐB 086558
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;2; 0
1 7; 1
2 3;9; 2
3 2;3;8; 3;5;7; 3
4 9; 4
5 3;8; 9; 5
6 6;6; 6;6;9; 6
7 3; 1;9; 7
8 8; 3;5; 8; 8
9 2;4;5;6;7; 9

XSQT Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Trị 26/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 26/02/2026

8 56
7 573
6 0402 5439 4259
5 6662
4 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829
3 88586 14870
2 71883
1 47685
ĐB 304497
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2; 2;7; 0
1 2; 1
2 1;2;5;6;9; 2;4;6; 2
3 9; 7;8; 3
4 2; 4
5 9; 2;8; 5
6 2; 2;8; 6
7 3; 9; 7
8 3;5;6; 8
9 7; 2;3;5; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Trị hôm nay thứ năm 19/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 19/02/2026

8 40
7 596
6 2511 1343 0361
5 7914
4 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620
3 27698 28613
2 46986
1 41864
ĐB 870921
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2; 0
1 1;2;3;4;4; 1;2; 6; 1
2 1; 1; 2
3 1;4; 3
4 3; 1;1;6;8; 4
5 5;9; 5;6; 5
6 1;4;5; 8;9; 6
7 7
8 4;6; 9; 8
9 6;8; 5; 9

Sổ kết quả XS Quảng Trị thứ năm 12/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 12/02/2026

8 92
7 421
6 1103 9192 1284
5 4739
4 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325
3 31214 34825
2 45731
1 71493
ĐB 194340
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3;7; 4; 0
1 4; 2;3; 1
2 1;5;5; 7;9; 2
3 1;9; 9; 3
4 1;8; 4
5 2;2;6; 5
6 5;6; 6; 6
7 2; 7
8 4;9; 8
9 2;3; 3;8; 9

XSQT Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Trị 05/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 05/02/2026

8 81
7 353
6 3800 6935 5871
5 2628
4 50525 89677 22181 12026 16485 21512 56191
3 11822 34332
2 36075
1 00239
ĐB 797024
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0
1 2; 7;8;9; 1
2 2;4; 5;6;8; 1;2;3; 2
3 2;5;9; 5; 3
4 2; 4
5 3; 2;3;7;8; 5
6 2; 6
7 1;5;7; 7; 7
8 1;5; 2; 8
9 1; 3; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Trị hôm nay thứ năm 29/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 29/01/2026

8 82
7 426
6 1220 3867 5280
5 3157
4 82663 08066 05766 87360 91457 79704 28109
3 15335 32245
2 05912
1 06747
ĐB 417634
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4;9; 2;6;8; 0
1 2; 1
2 6; 1; 2
3 4; 5; 6; 3
4 5;7; 3; 4
5 7;7; 3;4; 5
6 3;6;6;7; 2;6;6; 6
7 4;5;5;6; 7
8 8
9 9

sdfsdfsdfdsfsd

X