XSQT - SXQT - Kết quả xổ số Quảng Trị hôm nay

Sổ kết quả XS Quảng Trị thứ năm 01/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 01/01/2026

8 07
7 559
6 5897 0276 4366
5 8418
4 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595
3 39986 88431
2 68804
1 80614
ĐB 179808
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4;8; 0
1 4;6;6;8; 2;3;6; 1
2 1;8; 2
3 1; 3
4 1; 4
5 7;9; 9; 5
6 1;6; 1;1;6;7;8; 6
7 6; 5;9; 7
8 6; 1;2; 8
9 5;7; 5; 9

XSQT Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Trị 25/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 25/12/2025

8 18
7 691
6 0181 6021 9145
5 1381
4 52634 87351 46958 80681 33780 09955 77307
3 46366 63138
2 42491
1 22856
ĐB 136266
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7; 8; 0
1 2;5;8;8;8;9;9; 1
2 1; 2
3 4;8; 3
4 5; 3; 4
5 1;5;6;8; 4;5; 5
6 6; 6; 5;6; 6; 6
7 7
8 1;1;1; 3;5; 8
9 1;1; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Trị hôm nay thứ năm 18/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 18/12/2025

8 99
7 935
6 7342 4026 7485
5 0068
4 60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321
3 06556 05813
2 06316
1 40653
ĐB 330876
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7; 5; 0
1 3;3;6; 2; 1
2 1;6; 4; 2
3 5; 1;1;5; 3
4 2;8; 4
5 3;5;6; 3;5;8; 5
6 8; 1;2;5;7; 6
7 6; 7
8 5; 4;6;9; 8
9 8; 9

Sổ kết quả XS Quảng Trị thứ năm 11/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 11/12/2025

8 61
7 350
6 7335 6377 7703
5 5549
4 42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725
3 22452 53492
2 92401
1 10993
ĐB 051659
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;3;8; 5; 0
1 1
2 5;5;5; 3;5;9; 2
3 2;5; 9; 3
4 9; 4
5 2;9; 2;2;2;3;9; 5
6 6
7 7;8; 7; 7
8 7; 8
9 2;3;5; 4;5; 9

XSQT Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Trị 04/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 04/12/2025

8 14
7 132
6 3747 9726 2269
5 5078
4 51860 31506 02837 95182 99673 08546 65271
3 57637 75186
2 89443
1 57745
ĐB 213069
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6; 6; 0
1 7; 1
2 6; 3;8; 2
3 2;7;7; 4;7; 3
4 3;5;6;7; 4
5 4; 5
6 9; 9; 2;4;8; 6
7 1;3;8; 3;3;4; 7
8 2;6; 7; 8
9 6; 6; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Trị hôm nay thứ năm 27/11/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 27/11/2025

8 36
7 522
6 3789 8542 4672
5 3947
4 67898 78698 39464 46873 58156 08992 54458
3 16799 86306
2 07320
1 85953
ĐB 664082
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6; 2; 0
1 1
2 2; 2;4;7;8; 9; 2
3 5;7; 3
4 2;7; 6; 4
5 3;6;8; 5
6 4; 5; 6
7 2;3; 4; 7
8 2; 9; 5;9;9; 8
9 2;8;8;9; 8;9; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X