XSQT - SXQT - Kết quả xổ số Quảng Trị hôm nay

Sổ kết quả XS Quảng Trị thứ năm 19/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 19/03/2026

8 49
7 946
6 8206 6720 9231
5 6797
4 65270 40967 50654 32878 05858 70399 51660
3 07727 98480
2 81227
1 57176
ĐB 246851
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6; 2;6;7;8; 0
1 3;5; 1
2 7;7; 2
3 1; 3
4 6; 5; 4
5 1; 4;8; 5
6 7; 4;7; 6
7 6;8; 2;2;6;9; 7
8 5;7; 8
9 7;9; 9; 9

XSQT Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Trị 12/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 12/03/2026

8 46
7 949
6 9811 3509 7024
5 0783
4 15346 62861 97028 41984 72856 20584 42629
3 78443 09808
2 32808
1 83205
ĐB 817938
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5;8;8;9; 0
1 1; 1;6; 1
2 4;8;9; 2
3 8; 4;8; 3
4 3;6;9; 2;8;8; 4
5 6; 5
6 1; 4;5; 6
7 7
8 3;4;4; 2;3; 8
9 2;4; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Trị hôm nay thứ năm 05/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 05/03/2026

8 24
7 792
6 4953 7602 6973
5 6132
4 96301 35566 01788 61366 93417 15638 00595
3 07794 49396
2 26597
1 13033
ĐB 086558
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;2; 0
1 7; 1
2 3;9; 2
3 2;3;8; 3;5;7; 3
4 9; 4
5 3;8; 9; 5
6 6;6; 6;6;9; 6
7 3; 1;9; 7
8 8; 3;5; 8; 8
9 2;4;5;6;7; 9

Sổ kết quả XS Quảng Trị thứ năm 26/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 26/02/2026

8 56
7 573
6 0402 5439 4259
5 6662
4 02642 90121 89325 70322 69226 33720 74829
3 88586 14870
2 71883
1 47685
ĐB 304497
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2; 2;7; 0
1 2; 1
2 1;2;5;6;9; 2;4;6; 2
3 9; 7;8; 3
4 2; 4
5 9; 2;8; 5
6 2; 2;8; 6
7 3; 9; 7
8 3;5;6; 8
9 7; 2;3;5; 9

XSQT Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Trị 19/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 19/02/2026

8 40
7 596
6 2511 1343 0361
5 7914
4 29612 96259 44484 89365 62155 66014 21620
3 27698 28613
2 46986
1 41864
ĐB 870921
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2; 0
1 1;2;3;4;4; 1;2; 6; 1
2 1; 1; 2
3 1;4; 3
4 3; 1;1;6;8; 4
5 5;9; 5;6; 5
6 1;4;5; 8;9; 6
7 7
8 4;6; 9; 8
9 6;8; 5; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Trị hôm nay thứ năm 12/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 12/02/2026

8 92
7 421
6 1103 9192 1284
5 4739
4 44189 33707 86066 83700 33465 48772 64325
3 31214 34825
2 45731
1 71493
ĐB 194340
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3;7; 4; 0
1 4; 2;3; 1
2 1;5;5; 7;9; 2
3 1;9; 9; 3
4 1;8; 4
5 2;2;6; 5
6 5;6; 6; 6
7 2; 7
8 4;9; 8
9 2;3; 3;8; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X