XSGL - SXGL - Kết quả xổ số Gia Lai hôm nay

Sổ kết quả XS Gia Lai thứ sáu 16/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 16/01/2026

8 57
7 241
6 4734 1393 4125
5 2871
4 37909 91257 19636 72645 64698 83387 01519
3 34330 89732
2 39722
1 96165
ĐB 480145
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9; 3; 0
1 9; 4;7; 1
2 2;5; 2;3; 2
3 2;4;6; 9; 3
4 1;5; 5; 3; 4
5 7; 2;4; 4;6; 5
6 5; 3; 6
7 1; 5;8; 7
8 7; 9; 8
9 3;8; 1; 9

XSGL Thứ 6- Bảng kết quả XSKT Gia Lai 09/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 09/01/2026

8 45
7 170
6 2644 5971 7163
5 1963
4 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234
3 16833 49206
2 39691
1 90732
ĐB 848952
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6; 7; 0
1 8; 7;9; 1
2 6; 3;5; 2
3 2;3;4;8; 3;6;6; 3
4 4; 3;4;7; 4
5 2; 5
6 3;3; 2; 6
7 1;4; 9; 7
8 9; 1;3; 8
9 1;7; 8; 9

Trực tiếp KQXS Gia Lai hôm nay thứ sáu 02/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 02/01/2026

8 75
7 209
6 2000 8691 8874
5 4771
4 57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593
3 70286 24769
2 41743
1 31826
ĐB 370468
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6;9; 0
1 3;7;9; 1
2 6; 2
3 1; 4;6;9; 3
4 3;6; 7; 4
5 6; 5
6 3;5;8; 9; 2;4;8; 6
7 1;4; 7
8 6; 6; 9; 8
9 1;3;8; 6; 9

Sổ kết quả XS Gia Lai thứ sáu 26/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 26/12/2025

8 01
7 346
6 5261 8489 0214
5 0162
4 02121 64373 09090 72235 15177 29379 17462
3 02606 78542
2 86256
1 38976
ĐB 777236
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6; 9; 0
1 4; 2;6; 1
2 1; 4;6;6; 2
3 5;6; 7; 3
4 2;6; 1; 4
5 6; 3; 5
6 1;2;2; 3; 4;5;7; 6
7 3;6;7;9; 7; 7
8 9; 8
9 7;8; 9

XSGL Thứ 6- Bảng kết quả XSKT Gia Lai 19/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 19/12/2025

8 18
7 987
6 6276 8545 5720
5 8839
4 57929 18095 09924 97213 55374 85067 59583
3 72254 85143
2 02741
1 29182
ĐB 797714
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2; 0
1 3;4; 4; 1
2 4;9; 8; 2
3 9; 1;4;8; 3
4 1;3;5; 1; 2;5;7; 4
5 4; 4;9; 5
6 7; 7; 6
7 4;6; 6;8; 7
8 2;3;7; 8
9 5; 2;3; 9

Trực tiếp KQXS Gia Lai hôm nay thứ sáu 12/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 12/12/2025

8 76
7 284
6 9736 9824 7416
5 5608
4 42950 10669 34188 15201 46028 85573 23083
3 89696 54283
2 02204
1 74844
ĐB 992209
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;4;8;9; 5; 0
1 6; 1
2 4;8; 2
3 6; 7;8;8; 3
4 4; 2;4;8; 4
5 5
6 9; 1;3;9; 6
7 3; 7
8 3;3;4;8; 2;8; 8
9 6; 6; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X