XSDLK - SXDLK - Kết quả xổ số DakLak hôm nay

Sổ kết quả XS DakLak thứ ba 05/05/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 3 » Miền Trung 05/05/2026

8 89
7 759
6 8698 6386 0152
5 9738
4 70977 05632 06080 95220 64448 81085 56253
3 16510 92733
2 04862
1 30932
ĐB 747878
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;2;8; 0
1 1
2 3;3;5;6; 2
3 2;2;3;8; 3;5; 3
4 8; 4
5 2;3;9; 8; 5
6 2; 8; 6
7 7;8; 7; 7
8 5;6; 3;4;7; 9; 8
9 8; 5; 9

XSDLK Thứ 3- Bảng kết quả XSKT DakLak 28/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 3 » Miền Trung 28/04/2026

8 02
7 520
6 4340 9796 9082
5 8317
4 61835 72710 94245 15847 23766 67292 27721
3 00408 36509
2 51530
1 79985
ĐB 271506
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6; 8;9; 1;2;3;4; 0
1 7; 2; 1
2 1; 8;9; 2
3 5; 3
4 5;7; 4
5 3;4;8; 5
6 6; 6;9; 6
7 1;4; 7
8 2;5; 8
9 2;6; 9

Trực tiếp KQXS DakLak hôm nay thứ ba 21/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 3 » Miền Trung 21/04/2026

8 04
7 222
6 6487 6127 7622
5 0183
4 65445 76773 37439 63101 52433 37602 72049
3 44669 55177
2 24624
1 46467
ĐB 541284
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;2; 0
1 1
2 2;2;4;7; 2;2; 2
3 3;9; 3;7;8; 3
4 5;9; 2;8; 4
5 4; 5
6 7;9; 6
7 3;7; 2;6;7;8; 7
8 3;4; 7; 8
9 3;4;6; 9

Sổ kết quả XS DakLak thứ ba 14/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 3 » Miền Trung 14/04/2026

8 13
7 742
6 8878 3092 0961
5 3376
4 39353 26395 52852 98629 64576 50630 04830
3 88064 65078
2 86787
1 67739
ĐB 426865
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3;3; 0
1 6; 1
2 9; 4;5;9; 2
3 9; 5; 3
4 2; 6; 4
5 2;3; 6; 9; 5
6 1;4;5; 7;7; 6
7 6;6;8;8; 8; 7
8 7; 7;7; 8
9 2;5; 2;3; 9

XSDLK Thứ 3- Bảng kết quả XSKT DakLak 07/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 3 » Miền Trung 07/04/2026

8 73
7 937
6 0944 6936 9673
5 3108
4 66231 19930 72717 77765 73940 86582 55059
3 54677 33913
2 11663
1 87802
ĐB 031631
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2;8; 3;4; 0
1 3;7; 3; 3; 1
2 8; 2
3 1; 1;6;7; 1;6;7; 3
4 4; 4; 4
5 9; 6; 5
6 3;5; 3; 6
7 3;7; 1;3;7; 7
8 2; 8
9 5; 9

Trực tiếp KQXS DakLak hôm nay thứ ba 31/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 3 » Miền Trung 31/03/2026

8 21
7 339
6 1087 1726 1187
5 0869
4 74549 98005 64262 69882 34526 32799 06738
3 23164 53514
2 89692
1 59024
ĐB 268201
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1; 5; 0
1 4; 1
2 4;6;6; 6;8;9; 2
3 8;9; 3
4 9; 1;2;6; 4
5 5
6 2;4;9; 2;2; 6
7 8;8; 7
8 2;7;7; 3; 8
9 2;9; 3;4;6;9; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X