XSNT - SXNT - Kết quả xổ số Ninh Thuận hôm nay

Sổ kết quả XS Ninh Thuận thứ sáu 17/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 17/04/2026

8 06
7 034
6 5514 8314 0607
5 6592
4 00449 12733 64932 05755 64379 46007 36975
3 38006 70564
2 12319
1 40973
ĐB 541793
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6;7;7; 0
1 4;4;9; 1
2 3;9; 2
3 2;3;4; 3;7;9; 3
4 9; 1;1;3;6; 4
5 5; 5;7; 5
6 4; 6
7 3;5;9; 7
8 8
9 2;3; 1;4;7; 9

XSNT Thứ 6- Bảng kết quả XSKT Ninh Thuận 10/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 10/04/2026

8 86
7 216
6 7701 3584 6874
5 2839
4 90889 08837 95414 64204 17444 04061 90971
3 89310 90304
2 03460
1 73862
ĐB 421355
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;4;4; 1;6; 0
1 4;6; 6;7; 1
2 6; 2
3 7;9; 3
4 4; 1;4;7;8; 4
5 5; 5; 5
6 1;2; 1; 6
7 1;4; 3; 7
8 4;9; 8
9 3;8; 9

Trực tiếp KQXS Ninh Thuận hôm nay thứ sáu 03/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 03/04/2026

8 04
7 756
6 5795 0634 1773
5 7769
4 85968 01658 10663 98675 12665 04524 16129
3 02037 77341
2 55021
1 23815
ĐB 054553
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0
1 5; 2;4; 1
2 1;4;9; 2
3 4;7; 5; 6;7; 3
4 1; 2;3; 4
5 3; 6;8; 1;6;7;9; 5
6 3;5;8;9; 5; 6
7 3;5; 3; 7
8 5;6; 8
9 5; 2;6; 9

Sổ kết quả XS Ninh Thuận thứ sáu 27/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 27/03/2026

8 50
7 918
6 6029 0203 7031
5 4874
4 56845 84253 96984 80519 05481 50493 58503
3 10940 80133
2 44008
1 88948
ĐB 489158
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3;3;8; 4; 0
1 8;9; 3;8; 1
2 9; 2
3 1;3; 3;5;9; 3
4 5;8; 7;8; 4
5 3;8; 4; 5
6 6
7 4; 7
8 1;4; 1;4;5; 8
9 3; 1;2; 9

XSNT Thứ 6- Bảng kết quả XSKT Ninh Thuận 20/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 20/03/2026

8 73
7 834
6 7624 4739 5009
5 0830
4 85693 33841 32542 43992 54862 41926 68672
3 09443 92218
2 88745
1 89156
ĐB 502112
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9; 3; 0
1 2; 8; 4; 1
2 4;6; 1; 4;6;7;9; 2
3 4;9; 4;9; 3
4 1;2;3;5; 2;3; 4
5 6; 4; 5
6 2; 2;5; 6
7 2; 7
8 1; 8
9 2;3; 3; 9

Trực tiếp KQXS Ninh Thuận hôm nay thứ sáu 13/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 13/03/2026

8 06
7 559
6 9577 6960 6104
5 2935
4 03494 72238 73711 73202 61899 12407 61732
3 11436 38189
2 77928
1 92142
ĐB 595641
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2;4;7; 6; 0
1 1; 1;4; 1
2 8; 3;4; 2
3 2;5;6;8; 3
4 1; 2; 9; 4
5 9; 3; 5
6 3; 6
7 7; 7; 7
8 9; 2;3; 8
9 4;9; 5;8;9; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X