XSQNI - SXQNI - Kết quả xổ số Quảng Ngãi hôm nay

Sổ kết quả XS Quảng Ngãi thứ bảy 11/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 7 » Miền Trung 11/04/2026

8 92
7 119
6 1871 7291 3119
5 7230
4 85123 95943 11346 01179 94971 02466 35331
3 81836 27678
2 17067
1 56417
ĐB 443100
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3; 0
1 7;9;9; 3;7;7;9; 1
2 3; 2
3 1;6; 2;4; 3
4 3;6; 4
5 5
6 6;7; 3;4;6; 6
7 1;1;8;9; 1;6; 7
8 7; 8
9 1; 1;1;7; 9

XSQNI Thứ 7- Bảng kết quả XSKT Quảng Ngãi 04/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 7 » Miền Trung 04/04/2026

8 01
7 237
6 5724 3719 5834
5 1124
4 72225 31498 72047 67541 83385 09006 40673
3 43027 83706
2 14171
1 06784
ĐB 306938
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6;6; 0
1 9; 4;7; 1
2 4;4;5;7; 2
3 4;7;8; 7; 3
4 1;7; 2;2;3;8; 4
5 2;8; 5
6 6
7 1;3; 2;3;4; 7
8 4;5; 3; 9; 8
9 8; 1; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Ngãi hôm nay thứ bảy 28/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 7 » Miền Trung 28/03/2026

8 02
7 071
6 0206 4563 3098
5 6134
4 20728 49890 66365 73991 27148 41349 68351
3 73698 52256
2 84233
1 18897
ĐB 336897
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6; 9; 0
1 5;7;9; 1
2 8; 2
3 3;4; 3;6; 3
4 8;9; 3; 4
5 1;6; 6; 5
6 3;5; 5; 6
7 1; 9; 9; 7
8 2;4;9;9; 8
9 1;7; 7;8;8; 4; 9

Sổ kết quả XS Quảng Ngãi thứ bảy 21/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 7 » Miền Trung 21/03/2026

8 33
7 251
6 1364 4591 8934
5 5300
4 39962 37274 92470 35585 86725 43359 77492
3 01893 43593
2 02872
1 97272
ĐB 736563
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7; 0
1 5;9; 1
2 5; 6;7;7;9; 2
3 4; 6; 9;9; 3
4 3;6;7; 4
5 1;9; 2;8; 5
6 2;3; 4; 6
7 2;2;4; 7
8 5; 8
9 1;2;3;3; 5; 9

XSQNI Thứ 7- Bảng kết quả XSKT Quảng Ngãi 14/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 7 » Miền Trung 14/03/2026

8 54
7 111
6 6205 1153 0205
5 0994
4 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060
3 65645 48929
2 42418
1 74941
ĐB 738032
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5;5;5; 6;8; 0
1 1;8; 1;4; 1
2 9;9; 3; 8; 2
3 2; 5;6; 3
4 1;4;5; 4;9; 4
5 3; 4; 5
6 3; 6
7 7
8 2; 1; 8
9 4; 2;2; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Ngãi hôm nay thứ bảy 07/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 7 » Miền Trung 07/03/2026

8 25
7 415
6 9449 7843 4683
5 3670
4 80431 12369 89264 51451 21303 76229 86081
3 26444 78137
2 58703
1 23958
ĐB 886999
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3;3; 7; 0
1 5; 3;5;8; 1
2 9; 2
3 1;7; 4;8; 3
4 3;4;9; 4;6; 4
5 1;8; 1; 5
6 4;9; 6
7 3; 7
8 1;3; 5; 8
9 9; 2;4;6;9; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X