XSQB - SXQB - Kết quả xổ số Quảng Bình hôm nay

Sổ kết quả XS Quảng Bình thứ năm 21/05/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 21/05/2026

8 93
7 996
6 8060 6365 3620
5 0691
4 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122
3 45111 07042
2 66444
1 14313
ĐB 306120
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2; 2;5;6; 0
1 1;3; 1;9; 1
2 2;8; 2;4; 2
3 7; 1; 3
4 2;4;8; 4;5; 4
5 4;8; 6; 5
6 5; 9; 6
7 3; 7
8 2;4;5; 8
9 1;6; 9

XSQB Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Bình 14/05/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 14/05/2026

8 72
7 419
6 2459 0509 1044
5 3222
4 56914 34730 44176 63727 55313 69187 65481
3 82965 61570
2 25225
1 92154
ĐB 027630
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9; 3; 3;7; 0
1 3;4;9; 8; 1
2 2;5;7; 2; 2
3 1; 3
4 4; 1;4;5; 4
5 4;9; 2;6; 5
6 5; 7; 6
7 6; 2;8; 7
8 1;7; 8
9 1;5; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Bình hôm nay thứ năm 07/05/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 07/05/2026

8 79
7 999
6 8251 9589 6545
5 0075
4 55167 82119 04089 57789 42284 93181 63748
3 14668 51225
2 63326
1 13599
ĐB 047887
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0
1 9; 5;8; 1
2 5;6; 2
3 3
4 5;8; 8; 4
5 1; 2;4;7; 5
6 7;8; 2; 6
7 5; 6;8; 7
8 1;4;7; 9;9;9; 4;6; 8
9 9;9; 1;8;8;8;9;9; 9

Sổ kết quả XS Quảng Bình thứ năm 30/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 30/04/2026

8 91
7 436
6 6951 8572 9602
5 2172
4 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105
3 63193 35298
2 80790
1 95326
ĐB 486953
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2;5; 9; 0
1 5; 1
2 5;6; 7;7; 2
3 6;6; 5; 7;9; 3
4 5; 4
5 1;3; 4; 2; 5
6 2;3;3; 6
7 2;2;3; 9; 7
8 9; 9; 8
9 3;7;8; 8; 9

XSQB Thứ 5- Bảng kết quả XSKT Quảng Bình 23/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 23/04/2026

8 25
7 834
6 3154 2236 4701
5 7755
4 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878
3 60937 43939
2 73627
1 52080
ĐB 719913
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;9; 8; 0
1 3; 1
2 7; 2
3 4;6;7;9; 1; 3
4 5;8;8; 3;5; 4
5 4;5; 4;5; 5
6 3; 6
7 8; 2;3; 7
8 9; 4;4;7; 8
9 3;8; 9

Trực tiếp KQXS Quảng Bình hôm nay thứ năm 16/04/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 5 » Miền Trung 16/04/2026

8 30
7 980
6 8532 6956 8289
5 0826
4 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891
3 09074 36235
2 93587
1 76065
ĐB 188509
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2;3;9; 8; 0
1 9; 1
2 6; 3; 2
3 2;5; 3
4 7; 4
5 6;7; 3;6; 5
6 5; 2;5; 6
7 4;7; 5;7;8;9; 7
8 7;9; 9; 8
9 1;7;8; 8; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X