XSKT - SXKT - Kết quả xổ số Kon Tum hôm nay

Sổ kết quả XS Kon Tum chủ nhật 04/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 04/01/2026

8 78
7 451
6 7020 0286 8016
5 2166
4 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309
3 34596 83917
2 93034
1 07665
ĐB 840504
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4; 9; 2; 0
1 6;7; 5;6; 1
2 5;7; 2
3 4; 8; 3
4 3;5; 4
5 1;2;4; 6; 5
6 1;5;6; 1;6;8;9;9; 6
7 2; 1; 7
8 3;6; 8
9 6;6; 9

XSKT Chủ nhật- Bảng kết quả XSKT Kon Tum 28/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 28/12/2025

8 71
7 267
6 4233 1144 2719
5 5664
4 83363 89733 96707 41439 83498 61159 03898
3 47508 36094
2 96798
1 07367
ĐB 936096
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7;8; 0
1 9; 1
2 2
3 3;3;9; 3;3;6; 3
4 4; 4;6;9; 4
5 9; 5
6 3;4;7;7; 9; 6
7 6;6; 7
8 9;9;9; 8
9 4;6; 8;8;8; 1;3;5; 9

Trực tiếp KQXS Kon Tum hôm nay chủ nhật 21/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 21/12/2025

8 09
7 644
6 0263 3841 2461
5 2623
4 32154 30429 25947 60163 07341 48807 19406
3 16511 02282
2 64267
1 25005
ĐB 229204
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4; 5;6;7; 0
1 1; 1;4;4;6; 1
2 3;9; 8; 2
3 2;6;6; 3
4 1;1;4;7; 4;5; 4
5 4; 5
6 1;3;3;7; 6
7 4;6; 7
8 2; 8
9 2; 9

Sổ kết quả XS Kon Tum chủ nhật 14/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 14/12/2025

8 87
7 426
6 0609 6626 6368
5 6749
4 39165 09755 91348 49674 21057 69847 16643
3 32747 25883
2 33822
1 70511
ĐB 173403
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3; 9; 0
1 1; 1; 1
2 2;6;6; 2; 2
3 4;8; 3
4 3;7;7;8;9; 7; 4
5 5;7; 5;6; 5
6 5;8; 2;2; 6
7 4; 4;4;5; 7
8 3; 4;6; 8
9 4; 9

XSKT Chủ nhật- Bảng kết quả XSKT Kon Tum 07/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 07/12/2025

8 06
7 785
6 2596 7394 1677
5 0380
4 31123 66070 54170 79201 22257 88582 45629
3 16062 09514
2 79842
1 15211
ĐB 593376
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1; 7;7;8; 0
1 1;4; 1; 1
2 3;9; 4;6;8; 2
3 2; 3
4 2; 1;9; 4
5 7; 8; 5
6 2; 7; 9; 6
7 6; 7; 5;7; 7
8 2;5; 8
9 4;6; 2; 9

Trực tiếp KQXS Kon Tum hôm nay chủ nhật 30/11/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 30/11/2025

8 14
7 444
6 4691 5077 6394
5 0676
4 66760 59985 12300 99300 56184 33374 55615
3 35789 72760
2 75029
1 57031
ĐB 635288
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6;6; 0
1 5; 3;9; 1
2 9; 2
3 1; 3
4 4; 4;7;8;9; 4
5 1;8; 5
6 7; 6
7 4;6;7; 7; 7
8 4;5;8; 9; 8; 8
9 1;4; 2;8; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X