XSKT - SXKT - Kết quả xổ số Kon Tum hôm nay

Sổ kết quả XS Kon Tum chủ nhật 15/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 15/03/2026

8 01
7 091
6 2447 8671 7850
5 0227
4 35671 32376 42958 93845 52017 63156 90040
3 58073 63904
2 12846
1 58224
ĐB 002345
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4; 4;5; 0
1 7; 7;7;9; 1
2 4;7; 2
3 7; 3
4 5; 5;6;7; 2; 4
5 6;8; 4; 4; 5
6 4;5;7; 6
7 1;1;3;6; 1;2;4; 7
8 5; 8
9 1; 9

XSKT Chủ nhật- Bảng kết quả XSKT Kon Tum 08/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 08/03/2026

8 98
7 153
6 2815 7465 6770
5 8709
4 13530 10645 70265 37143 10555 07430 69530
3 15972 82602
2 42774
1 02578
ĐB 124833
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2;9; 3;3;3;7; 0
1 5; 1
2 7; 2
3 3; 3; 4;5; 3
4 3;5; 7; 4
5 3;5; 1;4;5;6;6; 5
6 5;5; 6
7 2;4;8; 7
8 7; 8
9 9

Trực tiếp KQXS Kon Tum hôm nay chủ nhật 01/03/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 01/03/2026

8 00
7 978
6 1677 1603 2406
5 6975
4 29209 05614 75930 46847 02718 43071 41267
3 83765 54988
2 20191
1 72887
ĐB 453019
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3;6;9; 3; 0
1 4;8;9; 7;9; 1
2 2
3 3
4 7; 1; 4
5 6;7; 5
6 5;7; 6
7 1;5;7;8; 4;6;7;8; 7
8 7;8; 1;7;8; 8
9 1; 1; 9

Sổ kết quả XS Kon Tum chủ nhật 22/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 22/02/2026

8 38
7 096
6 0705 2280 8076
5 9558
4 21518 02005 62008 04322 95980 25265 34089
3 83931 71242
2 37036
1 86927
ĐB 184099
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5;5;8; 8;8; 0
1 8; 3; 1
2 2;7; 2;4; 2
3 1;6; 3
4 2; 4
5 8; 6; 5
6 5; 3;7;9; 6
7 6; 2; 7
8 9; 1;5; 8
9 6;9; 8;9; 9

XSKT Chủ nhật- Bảng kết quả XSKT Kon Tum 15/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 15/02/2026

8 26
7 975
6 0141 7921 2845
5 5446
4 84864 46872 42553 68571 46897 26778 23133
3 04904 58010
2 09990
1 56330
ĐB 325724
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4; 1;3;9; 0
1 2;4;7; 1
2 1;4; 7; 2
3 3; 3;5; 3
4 1;5;6; 2; 6; 4
5 3; 4;7; 5
6 4; 4; 6
7 1;2;5;8; 9; 7
8 7; 8
9 7; 9

Trực tiếp KQXS Kon Tum hôm nay chủ nhật 08/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 08/02/2026

8 94
7 487
6 9259 7977 7267
5 8490
4 43537 64410 97121 63873 20472 43009 98436
3 21165 25309
2 41909
1 38289
ĐB 548788
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9;9;9; 1;9; 0
1 2; 1
2 1; 7; 2
3 6;7; 7; 3
4 4
5 9; 6; 5
6 5;7; 3; 6
7 2;3;7; 3;6;7;8; 7
8 7;8; 9; 8; 8
9 5;8; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X