XSKT - SXKT - Kết quả xổ số Kon Tum hôm nay

Sổ kết quả XS Kon Tum chủ nhật 01/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 01/02/2026

8 07
7 562
6 0179 0308 2704
5 1906
4 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932
3 36644 43999
2 30053
1 77760
ĐB 009578
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4;6;8; 6;9;9; 0
1 9; 1
2 3;6;6; 2
3 2; 5; 3
4 4; 4; 4
5 3; 5
6 2;2; 6
7 8; 9; 8;9; 7
8 7; 7; 8
9 1;7;9; 7;9; 9

XSKT Chủ nhật- Bảng kết quả XSKT Kon Tum 25/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 25/01/2026

8 73
7 129
6 7583 0979 7210
5 2920
4 90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889
3 47969 53086
2 95790
1 15082
ĐB 002377
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2; 1;2;9; 0
1 9; 1
2 9;9; 8; 2
3 5; 8; 3
4 6; 4
5 3;8; 5
6 4;9; 8; 6
7 7; 9; 7; 7
8 2;3;5;6;9; 8
9 1;2;2;6;7;8; 9

Trực tiếp KQXS Kon Tum hôm nay chủ nhật 18/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 18/01/2026

8 03
7 274
6 9879 6806 8084
5 8416
4 07303 46374 68917 85998 28172 00170 34433
3 37638 53601
2 33601
1 95411
ĐB 226303
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;1;3; 3;6; 7; 0
1 1;6;7; 1; 1
2 7; 2
3 3;8; 3; 3
4 7;7;8; 4
5 5
6 1; 6
7 2;4;4;9; 1; 7
8 4; 3;9; 8
9 8; 7; 9

Sổ kết quả XS Kon Tum chủ nhật 11/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 11/01/2026

8 23
7 674
6 6550 1839 6750
5 9716
4 60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740
3 61390 46164
2 70447
1 80242
ĐB 723063
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4;5;5;6;8;9; 0
1 6; 1
2 4; 2
3 9; 6; 3
4 2;4;7; 4;6;7; 4
5 7; 5
6 3; 4; 1; 6
7 4;5; 4; 7
8 9; 8
9 3;8; 9

XSKT Chủ nhật- Bảng kết quả XSKT Kon Tum 04/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 04/01/2026

8 78
7 451
6 7020 0286 8016
5 2166
4 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309
3 34596 83917
2 93034
1 07665
ĐB 840504
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4; 9; 2; 0
1 6;7; 5;6; 1
2 5;7; 2
3 4; 8; 3
4 3;5; 4
5 1;2;4; 6; 5
6 1;5;6; 1;6;8;9;9; 6
7 2; 1; 7
8 3;6; 8
9 6;6; 9

Trực tiếp KQXS Kon Tum hôm nay chủ nhật 28/12/2025

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 28/12/2025

8 71
7 267
6 4233 1144 2719
5 5664
4 83363 89733 96707 41439 83498 61159 03898
3 47508 36094
2 96798
1 07367
ĐB 936096
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7;8; 0
1 9; 1
2 2
3 3;3;9; 3;3;6; 3
4 4; 4;6;9; 4
5 9; 5
6 3;4;7;7; 9; 6
7 6;6; 7
8 9;9;9; 8
9 4;6; 8;8;8; 1;3;5; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X