XSKT - SXKT - Kết quả xổ số Kon Tum hôm nay

Sổ kết quả XS Kon Tum chủ nhật 28/06/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 28/06/2026

8 61
7 493
6 0680 2198 1449
5 3106
4 89500 70200 84508 15115 88472 03531 58314
3 44397 48798
2 70429
1 58856
ĐB 738732
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6;8; 8; 0
1 4;5; 3;6; 1
2 9; 3; 7; 2
3 1;2; 9; 3
4 9; 1; 4
5 6; 1; 5
6 1; 5; 6
7 2; 9; 7
8 9;9; 8
9 3;7;8;8; 2;4; 9

XSKT Chủ nhật- Bảng kết quả XSKT Kon Tum 21/06/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 21/06/2026

8 06
7 546
6 0943 1959 2480
5 6003
4 53781 79221 19245 54235 71960 25087 77088
3 49624 01154
2 36759
1 60043
ĐB 777871
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3;6; 6;8; 0
1 2;7; 8; 1
2 1;4; 2
3 5; 4;4; 3
4 3;3;5;6; 2;5; 4
5 4;9;9; 3;4; 5
6 4; 6
7 1; 8; 7
8 1;7;8; 8; 8
9 5;5; 9

Trực tiếp KQXS Kon Tum hôm nay chủ nhật 14/06/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 14/06/2026

8 52
7 627
6 3585 6270 4861
5 8171
4 25062 67523 46741 31089 98717 12138 49836
3 14693 98939
2 98657
1 74137
ĐB 645395
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7; 0
1 7; 4;6;7; 1
2 3;7; 5;6; 2
3 6;7;8;9; 2;9; 3
4 1; 4
5 2;7; 8;9; 5
6 1;2; 3; 6
7 1; 1;2;3;5; 7
8 5;9; 3; 8
9 3;5; 3;8; 9

Sổ kết quả XS Kon Tum chủ nhật 07/06/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 07/06/2026

8 99
7 954
6 6501 7911 1909
5 1488
4 81391 99418 61605 39599 42817 18617 69740
3 39042 98039
2 77026
1 48086
ĐB 327574
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;5;9; 4; 0
1 1;7;7;8; 1;9; 1
2 6; 4; 2
3 9; 3
4 2; 5;7; 4
5 4; 5
6 2;8; 6
7 4; 1;1; 7
8 6;8; 1;8; 8
9 1;9;9; 3;9;9; 9

XSKT Chủ nhật- Bảng kết quả XSKT Kon Tum 31/05/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 31/05/2026

8 31
7 118
6 8052 1641 9235
5 6552
4 58956 42689 38621 27245 23726 01698 78589
3 51582 27665
2 98397
1 57164
ĐB 633119
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0
1 8;9; 2;3;4; 1
2 1;6; 5;5;8; 2
3 1;5; 3
4 1;5; 6; 4
5 2;2;6; 3;4;6; 5
6 4;5; 2;5; 6
7 9; 7
8 2;9;9; 1;9; 8
9 7;8; 1; 8;8; 9

Trực tiếp KQXS Kon Tum hôm nay chủ nhật 24/05/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung chủ nhật » Miền Trung 24/05/2026

8 37
7 154
6 6392 1851 2174
5 0574
4 82317 33389 27431 57887 11244 89975 76340
3 82855 88995
2 06000
1 36453
ĐB 179833
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4; 0
1 7; 3;5; 1
2 9; 2
3 1;3; 7; 3; 5; 3
4 4; 4;5;7;7; 4
5 1;3;4;5; 5;7;9; 5
6 6
7 4;4;5; 1;3;8; 7
8 7;9; 8
9 2;5; 8; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X