XSGL - SXGL - Kết quả xổ số Gia Lai hôm nay

Sổ kết quả XS Gia Lai thứ sáu 13/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 13/02/2026

8 66
7 305
6 5237 1629 3616
5 2749
4 48037 61304 37093 85496 63724 70378 91092
3 53473 47554
2 64793
1 85520
ĐB 978482
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4;5; 2; 0
1 6; 1
2 4;9; 8; 9; 2
3 7;7; 7;9;9; 3
4 9; 2;5; 4
5 4; 5
6 1;9; 6
7 3;8; 3;3; 7
8 2; 7; 8
9 2;3;3;6; 2;4; 9

XSGL Thứ 6- Bảng kết quả XSKT Gia Lai 06/02/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 06/02/2026

8 74
7 782
6 0195 7430 1265
5 2501
4 92320 30743 06632 19186 12017 66752 86307
3 76562 40611
2 33157
1 73800
ĐB 170260
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;7; 2;3;6; 0
1 1;7; 1; 1
2 3;5;6;8; 2
3 2; 4; 3
4 3; 4
5 2;7; 6;9; 5
6 2;5; 8; 6
7 1;5; 7
8 2;6; 8
9 5; 9

Trực tiếp KQXS Gia Lai hôm nay thứ sáu 30/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 30/01/2026

8 23
7 230
6 0780 9602 8036
5 0788
4 60414 70564 42596 98352 93981 79345 08834
3 04571 20009
2 81181
1 83493
ĐB 440659
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2;9; 3;8; 0
1 4; 7;8;8; 1
2 5; 2
3 4;6; 9; 3
4 5; 1;3;6; 4
5 2;9; 4; 5
6 4; 3;9; 6
7 1; 7
8 1;1;8; 8; 8
9 3;6; 5; 9

Sổ kết quả XS Gia Lai thứ sáu 23/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 23/01/2026

8 32
7 816
6 9737 3970 4697
5 7501
4 35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671
3 84202 21419
2 36255
1 38291
ĐB 706250
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1;2; 5; 7; 0
1 6;9; 3;4;7;9; 1
2 2
3 1;7; 5; 3
4 1; 4
5 3;5;8; 5; 5
6 1;9; 6
7 1;8; 3;9; 7
8 5;7; 8
9 1;6;7; 1; 9

XSGL Thứ 6- Bảng kết quả XSKT Gia Lai 16/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 16/01/2026

8 57
7 241
6 4734 1393 4125
5 2871
4 37909 91257 19636 72645 64698 83387 01519
3 34330 89732
2 39722
1 96165
ĐB 480145
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9; 3; 0
1 9; 4;7; 1
2 2;5; 2;3; 2
3 2;4;6; 9; 3
4 1;5; 5; 3; 4
5 7; 2;4; 4;6; 5
6 5; 3; 6
7 1; 5;8; 7
8 7; 9; 8
9 3;8; 1; 9

Trực tiếp KQXS Gia Lai hôm nay thứ sáu 09/01/2026

Miền Trung » Xổ Số Miền Trung thứ 6 » Miền Trung 09/01/2026

8 45
7 170
6 2644 5971 7163
5 1963
4 19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234
3 16833 49206
2 39691
1 90732
ĐB 848952
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6; 7; 0
1 8; 7;9; 1
2 6; 3;5; 2
3 2;3;4;8; 3;6;6; 3
4 4; 3;4;7; 4
5 2; 5
6 3;3; 2; 6
7 1;4; 9; 7
8 9; 1;3; 8
9 1;7; 8; 9

sdfsdfsdfdsfsd

X